
Victor Hugo Ramos de Souza là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ajman.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 100% | 83% | 0 | 0 | 6,26 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 45% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/41 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/24 | 1 | 1/1 | — | 6,46 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Baniyas Club | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 1 | 5/11 | — | 6,93 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Ain FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Sharjah | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/17 | 4 | 4/5 | — | 6,06 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 25/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Al Taawoun | Ajman | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2025 | FC Cascavel (PR) | Al Taawoun | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2025 | Amazonas FC | FC Cascavel (PR) | Cho mượn | — |
| 10/06/2025 | FC Cascavel (PR) | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/06/2025 | Fluminense - RJ | FC Cascavel (PR) | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | FC Cascavel (PR) | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2024 | Londrina EC (PR) U20 | FC Cascavel (PR) | Chuyển nhượng | — |