
Víctor Griffith là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Club Sport Emelec.
Tiểu sử Víctor Griffith
Víctor Griffith là tiền vệ của Club Sport Emelec, mang quốc tịch Panama và 25 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 29 trận ra sân với 2174 phút thi đấu và 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,38. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 69 kg, thuận chân phải và có giá trị thị trường 350 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 07/02/2026 khi gia nhập Club Sport Emelec từ St Johnstone F.C., còn hợp đồng có hạn đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
25Đá chính
2.187Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 27 | 23 | 1.984 | 0 | 0 | 1 | 16 | 1 | 83% | 52% | 7 | 0 | 6,36 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 2 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 57% | 1 | 0 | 6,59 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 55% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.984 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/16
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 678/811 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/68 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/49
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/173 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 61
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 171
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/60 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 1/1 | — | 5,89 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | @ Ecuador | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/37 | 2 | 2/5 | V | 6,22 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | vs New Zealand | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/23 | 2 | 2/2 | — | 6,96 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/1 | V | 6,13 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |