Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Daguin

26Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Victor Daguin là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.

Tiểu sử Victor Daguin

Victor Daguin là tiền vệ của câu lạc bộ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe, quốc tịch France, sinh ngày 08/03/2000 và hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 10 trận, gồm 9 trận SuperLiga Romania và 1 trận Romanian Cup, với 259 phút thi đấu và điểm trung bình 5,67. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Anh chuyển đến Sepsi OSK Sfantul Gheorghe từ Koninklijke Lierse Sportkring vào ngày 07/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
2Đá chính
259Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—911690000086%33%106,30
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/126 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Daguin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiH 1-17000001/10——6,25
10/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948B 0-2520000032/3611/4—5,89
18/09/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 0-1450000122/2500/5V6,37
12/09/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 3-18000009/901/2—6,30
05/09/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-54000025/50——5,99
29/08/2026SuperLiga Romania@ ArgesT 1-02000002/200/1—6,69
23/08/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 1-1dự bị00000—0———
02/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraH 1-1290000120/2501/1—5,97
26/07/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 1-0110000114/1511/1—6,95
21/07/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 0-111000004/811/1—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202222300 nghìn €
13/06/202323400 nghìn €
07/12/202323400 nghìn €
13/06/202424350 nghìn €
19/12/202424400 nghìn €
23/04/202525500 nghìn €
17/12/202525500 nghìn €
29/04/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Koninklijke Lierse SportkringSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
30/06/2024AvranchesKoninklijke Lierse SportkringChuyển nhượng—
30/06/2022FC Nantes BAvranchesChuyển nhượng—
30/06/2019Nantes U19FC Nantes BChuyển nhượng—
30/06/2017Nantes U17Nantes U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Nantes YouthNantes U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com