
Victor Cuellar là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo The Strongest.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
6Đá chính
652Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
652Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 9 | 5 | 459 | 1 | 0 | 2 | 4 | 2 | 82% | 31% | 1 | 0 | 6,50 |
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 11 | 1 | 193 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 22% | 1 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 459 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/206 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/24 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/47 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/112 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/22 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Always Ready | H 1-1 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/31 | 0 | 2/8 | — | 6,44 |
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Always Ready | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,78 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Potosi | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Club Guabira | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/45 | 1 | 2/7 | — | 6,03 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Universitario De Vinto | T 5-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 2/10 | V | 5,97 |
| 27/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Club Guabira | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/47 | 0 | 0/5 | — | 6,41 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | 6,28 |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Academia del Balompié Boliviano | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Oruro | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/10/2021 | 21 | 275 nghìn € |
| 09/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/11/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/04/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/07/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 26/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh45
- Thể lực44