
Victor Caetano là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chapecoense - SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
757Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 8 | 8 | 649 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 60% | 3 | 0 | 6,27 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 77% | 0 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 649 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/251 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/59 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/51 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 15/05/2026 | Copa do Brasil | vs Botafogo - RJ | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 7,07 |
| 11/05/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 1/5 | V | 6,23 |
| 04/05/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/37 | 0 | 2/2 | — | 6,21 |
| 27/04/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 3 | 9/12 | — | 6,83 |
| 22/04/2026 | Copa do Brasil | @ Botafogo - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 6/8 | — | 6,98 |
| 19/04/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 0/2 | V | 5,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 23/11/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/03/2026 | 28 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/09/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh67
- Thể lực52