
Victor Braga là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Academica Coimbra.
Tiểu sử Victor Braga
Victor Braga là thủ môn người Brazil, sinh ngày 17/02/1992, hiện 34 tuổi và thi đấu cho Academica Coimbra. Cao 193 cm, nặng 90 kg, chân thuận là chân phải. Mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Bồ Đào Nha, cầu thủ có 1 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 700 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất vào 14/08/2026 đưa cầu thủ từ Al Najma(KSA) về Academica Coimbra.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ CD Tondela | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 15/29 | 0 | — | — | 6,61 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | H 2-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 8/20 | 0 | — | — | 6,65 |
| 05/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 0-0 | 90 | 5 | 2 | 0 | 13/22 | 0 | 1/1 | — | 7,80 |
| 29/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 15/26 | 0 | 1/1 | — | 5,38 |
| 23/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | — | — | 7,36 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | T 2-1 | 90 | 3 | 4 | 0 | 10/22 | 0 | — | — | 6,99 |
| 04/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 2-5 | 90 | 5 | 0 | 0 | 13/33 | 0 | — | — | 6,42 |
| 13/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Damac | B 1-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 18/24 | 0 | — | — | 5,96 |
| 07/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-4 | 90 | 2 | 1 | 0 | 14/24 | 0 | 1/1 | — | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/02/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/09/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/11/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/12/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 30/05/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/12/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/06/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 23/09/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Al Najma(KSA) | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2025 | AEL Limassol | Al Najma(KSA) | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 03/07/2024 | Al-Tai | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | FC Arouca | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | SC Espinho | FC Arouca | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Moreirense | SC Espinho | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | SC Freamunde | Moreirense | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | Moreirense | SC Freamunde | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC Famalicao | Moreirense | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Moreirense | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2015 | Uniao Leiria | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | AC Alcanenense | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Gondomar | AC Alcanenense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Uberaba SC (MG) | Gondomar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AC Alcanenense | Uberaba SC (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Maritimo U19 | AC Alcanenense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Vitoria PE U20 | Maritimo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | EC Bahia U20 | Vitoria PE U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực28
- Chỉ số 151
- Chỉ số 224
- Chỉ số 449
- Chỉ số 349