
Victor Abrego là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Club Guabira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
16Đá chính
1.199Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
599Phút/bàn
11/28Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 12 | 11 | 812 | 1 | 1 | 0 | 16 | 8 | 72% | 37% | 1 | 0 | 6,47 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 7 | 5 | 387 | 1 | 0 | 1 | 12 | 3 | 68% | 32% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 812 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/121 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/43 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/72 (68%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/25 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 15
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Oriente Petrolero | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 2/2 | — | 6,38 |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs The Strongest | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 15/21 | 0 | 2/4 | — | 7,25 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Oriente Petrolero | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Universitario De Vinto | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 9/14 | 0 | 0/5 | — | 6,07 |
| 27/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ The Strongest | B 1-2 | 57 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/11 | 0 | 1/2 | — | 7,38 |
| 22/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs San Antonio Bulo Bulo | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 3/6 | — | 6,47 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Always Ready | B 0-6 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 9/9 | 0 | 0/4 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/03/2021 | 24 | 325 nghìn € |
| 27/10/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/11/2022 | 25 | 425 nghìn € |
| 09/04/2023 | 26 | 475 nghìn € |
| 20/07/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/01/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/11/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 29 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | The Strongest | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2026 | Raja Club Athletic | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Nacional Potosi | Raja Club Athletic | Cho mượn | — |
| 11/07/2024 | Raja Club Athletic | Nacional Potosi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Universitario De Vinto | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | Bolivar | Universitario De Vinto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Destroyers | Bolivar | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | Bolivar | Club Destroyers | Cho mượn | — |
| 02/02/2020 | Club Destroyers | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực48