
Vicente Pizarro
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị
Vicente Pizarro là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CA Rosario Central.
Tiểu sử Vicente Pizarro
Vicente Pizarro là tiền vệ của CA Rosario Central, mang quốc tịch Chile và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ này có 39 trận ra sân với 2 bàn thắng, 4 kiến tạo và tổng cộng 3193 phút thi đấu. Giá trị thị trường ở mức 4,5 triệu €; chuyển nhượng gần nhất là mục 'Hết hạn mượn' từ Colo Colo sang CA Rosario Central ngày 13/01/2026, phí 1,9 triệu €. Cao 172 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
42Trận ra sân
42Đá chính
3.435Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1717Phút/bàn
9/32Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 31 | 31 | 2.577 | 1 | 0 | 4 | 25 | 7 | 85% | 52% | 4 | 0 | 6,78 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 7 | 571 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 90% | 51% | 1 | 0 | 7,05 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 83% | — | 0 | 0 | 6,80 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 0% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.577 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/25
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 25/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1274/1483 (85%)
- Chuyền quyết định
- 41
- Tạt bóng chính xác
- 18/41 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/101 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 35
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 117/225 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 90 / 75
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 309
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 274/302 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/62 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/86 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/29 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/41 | 2 | 4/9 | — | 7,13 |
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/59 | 4 | 5/7 | — | 6,22 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 5-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5 | 57/63 | 2 | 3/3 | — | 8,60 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/36 | 0 | — | — | 7,40 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 2-4 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 1 | 3/4 | — | 6,00 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/34 | 0 | — | — | 6,77 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 34/39 | 1 | 3/6 | — | 7,70 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 57/68 | 1 | 5/9 | — | 7,09 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 2/6 | — | 6,14 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/55 | 0 | 5/13 | — | 6,21 |