
Veton Berisha là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Viking.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 6-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 06/04/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Başakşehir Futbol Kulübü | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 1/5 | — | 6,70 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Başakşehir Futbol Kulübü | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 1 | 2/6 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2011 | 17 | 500 nghìn € |
| 30/06/2012 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/12/2012 | 18 | 900 nghìn € |
| 21/07/2013 | 19 | 900 nghìn € |
| 01/01/2014 | 19 | 900 nghìn € |
| 06/12/2014 | 20 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/02/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 21/07/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 22/01/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/10/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 13/06/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 18/12/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 24/07/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 25/07/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 02/01/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2022 | 28 | 1,3 triệu € |
| 01/09/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2023 | 29 | 1,7 triệu € |
| 06/09/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 500 nghìn € |
| 09/09/2026 | 32 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2025 | Molde | Viking | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Hammarby | Molde | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 27/07/2022 | Viking | Hammarby | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 19/01/2020 | Brann | Viking | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2019 | SK Rapid Wien | Brann | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/08/2017 | SpVgg Greuther Fürth | SK Rapid Wien | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | Viking | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Egersunds IK Youth | Viking | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực54