
Vetle Skjaervik là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Tromso IL.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
16Đá chính
1.477Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1477Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 18 | 16 | 1.477 | 1 | 0 | 1 | 11 | 2 | 87% | 53% | 1 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.477 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1056/1205 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 86/178 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/82 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 31
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 103/110 | 2 | 2/3 | — | 7,15 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | 2/4 | V | 6,28 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 102/115 | 0 | 1/3 | — | 5,85 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 5,62 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brighton Hove Albion | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 2/2 | — | 6,99 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CFR Cluj | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/66 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Hradec Králové | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Hradec Králové | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 95/104 | 3 | 3/4 | — | 7,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 550 nghìn € |
| 06/09/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/09/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/09/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/02/2024 | Lillestrom | Tromso IL | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 06/03/2023 | Ham-Kam | Lillestrom | Hết hạn mượn 0.375M € | 375 nghìn € |
| 09/02/2020 | Lillehammer FK | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2015 | Roterud IL | Lillehammer FK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh70
- Thể lực63