Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vetle Skjaervik

Tromso ILHậu vệNOR
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Vetle Skjaervik là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Tromso IL.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
16Đá chính
1.477Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1477Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—18161.47710111287%53%106,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.477 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1056/1205 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
86/178 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
17
Phá bóng
57
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/82 (53%)
Không chiến thắng / thua
15 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 31
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
178
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vetle Skjaervik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eliteserien Na Uyvs KFUM OsloH 1-19000100103/11022/3—7,15
11/10/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadH 1-1900010037/4402/4V6,28
20/09/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 3-29000000102/11501/3—5,85
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Brighton Hove AlbionB 0-412000002/212/2—5,62
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Brighton Hove AlbionH 0-0900000039/4502/2—6,99
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ CFR ClujT 5-09000000—0——7,00
02/08/2026Eliteserien Na Uy@ Aalesund FKT 6-2900000063/6601/3—6,50
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Hradec KrálovéB 1-39000000—0——5,90
24/07/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Hradec KrálovéB 0-19000000—0——6,60
18/07/2026Eliteserien Na Uy@ Ham-KamT 4-1900010095/10433/4—7,38

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20201950 nghìn €
30/12/202020100 nghìn €
02/01/202221200 nghìn €
30/06/202221400 nghìn €
08/12/202222600 nghìn €
28/06/202322550 nghìn €
06/09/202322500 nghìn €
14/12/202323500 nghìn €
11/06/202423500 nghìn €
16/09/202424600 nghìn €
11/12/202424600 nghìn €
17/06/202524650 nghìn €
14/12/202525700 nghìn €
27/05/202625700 nghìn €
09/09/202625900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/02/2024LillestromTromso ILHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
06/03/2023Ham-KamLillestromHết hạn mượn 0.375M €375 nghìn €
09/02/2020Lillehammer FKHam-KamChuyển nhượng—
09/03/2015Roterud IL Lillehammer FKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh70
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com