Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vesel Demaku

Rheindorf AltachTiền vệ
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Vesel Demaku là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Rheindorf Altach.

Tiểu sử Vesel Demaku

Tiền vệ Vesel Demaku hiện thi đấu cho Rheindorf Altach, mang quốc tịch Kosovo và 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận với 575 phút thi đấu và điểm trung bình 5,12, gồm 8 trận ở Bundesliga Áo và 2 trận ở Austrian Cup. Vào ngày 30/06/2024, cầu thủ chuyển từ Sturm Graz sang Rheindorf Altach theo hình thức chuyển nhượng. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 900 nghìn € (2021). Cầu thủ cao 179 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải; hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
647Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—986470005185%59%106,38
Austrian Cup2026-2027—22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 647 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
243/283 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/24 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/62 (59%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vesel Demaku · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áo@ Red Bull SalzburgB 0-3720000020/2467/10—6,14
11/10/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACT 3-0220010016/1823/5—7,01
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 1-19000003/400/2—6,41
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-3dự bị00000—0———
19/09/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauB 0-245000005/80——5,97
12/09/2026Bundesliga Áovs Grazer AKB 1-2890010029/3405/6—6,45
30/08/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 0-3770000225/3405/10V5,80
22/08/2026Bundesliga Áovs TSV HartbergB 1-2900000032/3747/12—6,31
16/08/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 0-1820011021/2545/9—6,22
08/08/2026Bundesliga Áovs WSG TirolT 3-1800010043/4512/4—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20171775 nghìn €
01/01/20181775 nghìn €
13/06/201818500 nghìn €
18/12/201818600 nghìn €
02/06/201919600 nghìn €
15/12/201919600 nghìn €
07/04/202020525 nghìn €
21/07/202020700 nghìn €
20/12/202020700 nghìn €
01/06/202121900 nghìn €
15/12/202121900 nghìn €
26/05/202222800 nghìn €
09/11/202222600 nghìn €
11/06/202323600 nghìn €
10/12/202323400 nghìn €
20/05/202424500 nghìn €
16/12/202424500 nghìn €
05/06/202525500 nghìn €
21/12/202525450 nghìn €
25/05/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Sturm GrazRheindorf AltachChuyển nhượng—
29/06/2024Rheindorf AltachSturm GrazCho mượn—
14/01/2024Sturm GrazRheindorf AltachChuyển nhượng—
29/06/2023SK Austria KlagenfurtSturm GrazCho mượn—
31/12/2022Sturm GrazSK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
30/06/2022Austria ViennaSturm GrazChuyển nhượng—
30/06/2017Red Bull Salzburg U18Austria ViennaChuyển nhượng—
30/06/2016Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2015AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
30/06/2014SK Rapid Wien YouthAKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—
01/08/2012Admira Wacker IISK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—
02/08/2009SK Rapid Wien YouthAdmira Wacker IIChuyển nhượng—
30/07/2006SKV Altenmarkt/Triesting YouthSK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh49
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com