
Vegard Kongsro
Hậu vệNOR
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Vegard Kongsro là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 4/7 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 32/35 | 2 | 6/13 | — | 7,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/50 | 0 | 1/4 | V | 6,80 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/54 | 1 | 5/8 | — | 7,40 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 46/58 | 0 | 7/13 | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/56 | 1 | 4/5 | — | 6,62 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 38/49 | 0 | 5/7 | — | 8,14 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 33/40 | 2 | 3/4 | — | 6,82 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 4 | 9/10 | — | 7,25 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/57 | 0 | 6/14 | V | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/10/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Ham-Kam | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2022 | FK Bodo/Glimt | Ham-Kam | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 23/03/2021 | Ullensaker/Kisa IL | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2019 | Pors Fotball | Ullensaker/Kisa IL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Odds BK II | Pors Fotball | Cho mượn | — |
| 14/08/2018 | Pors Fotball | Odds BK II | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2017 | Odds BK II | Pors Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Eidanger IL | Odds BK II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh59
- Thể lực47