
Vedran Celjak là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rudes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
691Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 691 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 89% | 59% | 0 | 1 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 691 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/340 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/48 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/61 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 2/5 | Đ | 5,36 |
| 09/10/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 2/3 | — | 7,05 |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/5 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 2/4 | — | 5,92 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 2/4 | — | 6,03 |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 2/5 | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 72/78 | 1 | 5/6 | — | 7,50 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-4 | 40 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 3/4 | — | 5,97 |
| 08/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/62 | 1 | 8/11 | — | 6,70 |
| 03/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/43 | 3 | 8/14 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/09/2009 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/01/2010 | 18 | 300 nghìn € |
| 04/10/2010 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/06/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/12/2011 | 20 | 225 nghìn € |
| 12/05/2012 | 20 | 225 nghìn € |
| 25/12/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/01/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/07/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/01/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/06/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/01/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/06/2016 | 24 | 225 nghìn € |
| 11/12/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/06/2017 | 25 | 225 nghìn € |
| 17/12/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/06/2018 | 26 | 175 nghìn € |
| 13/12/2018 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/06/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 10/01/2021 | 29 | 175 nghìn € |
| 20/06/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 19/12/2021 | 30 | 225 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 275 nghìn € |
| 18/12/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 31 | 375 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 02/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 03/04/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 25/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực51