
Vasyl Kravets là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Zorya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
312Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 312 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,49 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 4,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Chornomorets Odesa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | T 2-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 31/07/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 16/12/2015 | 18 | 400 nghìn € |
| 20/07/2016 | 18 | 400 nghìn € |
| 02/01/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/06/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/02/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 14/01/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/12/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/09/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Metalist 1925 Kharkiv | Zorya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Polissya Zhytomyr | Metalist 1925 Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2024 | Dnipro-1(2017-2024) | Polissya Zhytomyr | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 09/07/2023 | FC Vorskla Poltava | Dnipro-1(2017-2024) | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 31/08/2022 | CD Leganes | FC Vorskla Poltava | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | Sporting Gijon | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 12/07/2021 | CD Leganes | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Lech Poznan | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 10/09/2020 | CD Leganes | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | CD Lugo | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 14/01/2020 | CD Leganes | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2019 | CD Lugo | CD Leganes | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2017 | FC Karpaty Lviv | CD Lugo | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2017 | CD Lugo | FC Karpaty Lviv | Cho mượn | — |
| 23/01/2017 | FC Karpaty Lviv | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2015 | Karpaty Lviv U19 (-2021) | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Karpaty Lviv U17 (-2021) | Karpaty Lviv U19 (-2021) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy58
- Sức mạnh56
- Thể lực48