Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vasyl Kravets

ZoryaHậu vệUKR
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Vasyl Kravets là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Zorya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
312Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—4431200000——104,49
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 4,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vasyl Kravets · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-19000000—0—V6,25
13/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres H 1-1dự bị00000—0———
17/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrT 2-14600000—0——6,30
09/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasB 1-39000000—0——5,70
31/07/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-08700000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/201517100 nghìn €
16/12/201518400 nghìn €
20/07/201618400 nghìn €
02/01/201719500 nghìn €
28/06/201719500 nghìn €
31/12/201720500 nghìn €
29/05/201820500 nghìn €
27/02/2019212,5 triệu €
10/06/2019213,0 triệu €
19/12/2019222,0 triệu €
07/04/2020221,6 triệu €
14/01/2021231,2 triệu €
20/05/202123800 nghìn €
26/12/2021241,0 triệu €
28/06/2022241,0 triệu €
05/12/2022251,0 triệu €
20/06/2023251,2 triệu €
10/12/2023261,2 triệu €
05/06/2024261,0 triệu €
16/12/202427800 nghìn €
09/06/202527700 nghìn €
17/12/202528500 nghìn €
01/06/202628300 nghìn €
20/09/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Metalist 1925 KharkivZoryaChuyển nhượng—
30/06/2024Polissya ZhytomyrMetalist 1925 KharkivChuyển nhượng—
08/03/2024Dnipro-1(2017-2024)Polissya ZhytomyrHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
09/07/2023FC Vorskla PoltavaDnipro-1(2017-2024)Hết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
31/08/2022CD LeganesFC Vorskla PoltavaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2022Sporting GijonCD LeganesCho mượn—
12/07/2021CD LeganesSporting GijonChuyển nhượng—
29/06/2021Lech PoznanCD LeganesCho mượn—
10/09/2020CD LeganesLech PoznanChuyển nhượng—
20/07/2020CD LugoCD LeganesCho mượn—
14/01/2020CD LeganesCD LugoChuyển nhượng—
12/01/2019CD LugoCD LeganesHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2017FC Karpaty LvivCD LugoChuyển nhượng Free—
29/06/2017CD LugoFC Karpaty LvivCho mượn—
23/01/2017FC Karpaty LvivCD LugoChuyển nhượng—
28/02/2015Karpaty Lviv U19 (-2021)FC Karpaty LvivChuyển nhượng—
30/06/2014Karpaty Lviv U17 (-2021)Karpaty Lviv U19 (-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy58
  • Sức mạnh56
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com