Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vasilije Đurić

Macva SabacTiền vệSRB
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Vasilije Đurić là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Macva Sabac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
53Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—30530011089%50%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/28 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vasilije Đurić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 1-122000007/70——6,22
10/10/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 2-2270110112/1512/5—6,43
20/09/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 1-24000016/601/1—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201920150 nghìn €
16/06/201920200 nghìn €
09/12/201921200 nghìn €
27/06/202021300 nghìn €
21/12/202022300 nghìn €
11/06/202122200 nghìn €
24/12/202123300 nghìn €
25/06/202223250 nghìn €
17/11/202224300 nghìn €
21/06/202324400 nghìn €
26/12/202325550 nghìn €
09/06/202425550 nghìn €
18/12/202426450 nghìn €
17/03/202526400 nghìn €
03/06/202526300 nghìn €
16/12/202527300 nghìn €
31/05/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026FK Velez MostarMacva SabacChuyển nhượng—
13/02/2025FC Otelul GalatiFK Velez MostarChuyển nhượng—
30/06/2024Radnicki 1923 KragujevacFC Otelul GalatiChuyển nhượng—
15/01/2023Metalac Gornji MilanovacRadnicki 1923 KragujevacChuyển nhượng—
30/06/2021Backa TopolaMetalac Gornji MilanovacChuyển nhượng—
29/06/2021IndjijaBacka TopolaCho mượn—
03/02/2021Backa TopolaIndjijaChuyển nhượng—
13/01/2020FK Sindelic NisBacka TopolaChuyển nhượng—
30/06/2018OFK BeogradFK Sindelic NisChuyển nhượng—
30/04/2017OFK Beograd U19OFK BeogradChuyển nhượng—
30/06/2016Red Star Belgrade U19OFK Beograd U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy58
  • Sức mạnh37
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com