
Vasilije Đurić là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Macva Sabac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
53Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 53 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 89% | 50% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/28 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | H 2-2 | 27 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 2/5 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/06/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 17/03/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | FK Velez Mostar | Macva Sabac | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | FC Otelul Galati | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Radnicki 1923 Kragujevac | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Metalac Gornji Milanovac | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Backa Topola | Metalac Gornji Milanovac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Indjija | Backa Topola | Cho mượn | — |
| 03/02/2021 | Backa Topola | Indjija | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | FK Sindelic Nis | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | OFK Beograd | FK Sindelic Nis | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2017 | OFK Beograd U19 | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Red Star Belgrade U19 | OFK Beograd U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật46
- Tư duy58
- Sức mạnh37
- Thể lực40