
Vasile Mogoș là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Bari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
583Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 583 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 79% | 64% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/307 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/30 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/70 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Crotone | H 0-0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 4/5 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/61 | 3 | 10/13 | — | 8,40 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ Salernitana | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/29 | 2 | 5/7 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/42 | 4 | 6/11 | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/49 | 1 | 4/7 | — | 7,00 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Potenza | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/75 | 3 | 8/13 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Altamura | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 5 | 8/14 | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Casarano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Barletta | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 1 | 2/6 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/02/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/06/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/01/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/06/2016 | 23 | 225 nghìn € |
| 13/12/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/06/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/06/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/01/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 525 nghìn € |
| 20/08/2020 | 27 | 480 nghìn € |
| 21/02/2021 | 28 | 750 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 28/12/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/06/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 20/12/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 27/09/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 04/06/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 650 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 26/03/2026 | 33 | 450 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | CS Universitatea Craiova | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2025 | CFR Cluj | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Crotone | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.045M € | 45 nghìn € |
| 08/08/2021 | Chievo | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2020 | Cremonese | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | Ascoli | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2017 | A.C. Reggiana 1919 | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2015 | S.S. Teramo Calcio | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Lumezzane | S.S. Teramo Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2014 | Delta Porto Tolle | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Vicenza VS | Delta Porto Tolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Asti | Real Vicenza VS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh63
- Thể lực44