Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vasile Mogoș

BariHậu vệROU
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Vasile Mogoș là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Bari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
583Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—775830004179%64%007,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
245/307 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/30 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
5
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/70 (64%)
Không chiến thắng / thua
21 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vasile Mogoș · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs CrotoneH 0-0430000012/1304/5—6,60
10/10/2026Serie Cvs A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 2-0900000251/61310/13—8,40
05/10/2026Serie C@ SalernitanaB 1-2900010021/2925/7—6,50
26/09/2026Serie Cvs Cosenza Calcio 1914T 1-0900011034/4246/11—7,00
19/09/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioT 2-1900020038/4914/7—7,00
16/09/2026Serie Cvs PotenzaH 0-0900000061/7538/13—7,20
12/09/2026Serie C@ AltamuraT 3-0900000028/3858/14—6,90
06/09/2026Serie Cvs CasaranoT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Serie C@ BarlettaB 0-3dự bị00000—0———
26/05/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923H 0-0900000052/5612/6—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 480 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20142150 nghìn €
03/02/201522200 nghìn €
18/06/201522200 nghìn €
13/01/201623250 nghìn €
14/06/201623225 nghìn €
13/12/201624250 nghìn €
08/06/201724250 nghìn €
20/12/201725250 nghìn €
17/06/201825300 nghìn €
16/01/201926400 nghìn €
04/06/201926600 nghìn €
29/12/201927650 nghìn €
07/04/202027525 nghìn €
20/08/202027480 nghìn €
21/02/202128750 nghìn €
23/06/202128700 nghìn €
28/12/202129600 nghìn €
05/06/202229450 nghìn €
20/12/202230400 nghìn €
20/06/202330350 nghìn €
27/09/202330500 nghìn €
21/12/202331700 nghìn €
04/06/202431900 nghìn €
18/12/202432800 nghìn €
09/06/202532650 nghìn €
18/12/202533600 nghìn €
26/03/202633450 nghìn €
07/06/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026CS Universitatea CraiovaBariChuyển nhượng—
09/02/2025CFR ClujCS Universitatea CraiovaChuyển nhượng—
03/07/2023CrotoneCFR ClujHết hạn mượn 0.045M €45 nghìn €
08/08/2021ChievoCrotoneChuyển nhượng—
23/09/2020CremoneseChievoChuyển nhượng—
18/07/2018AscoliCremoneseChuyển nhượng—
06/01/2017A.C. Reggiana 1919AscoliChuyển nhượng—
01/09/2015S.S. Teramo CalcioA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
01/07/2015LumezzaneS.S. Teramo CalcioChuyển nhượng—
25/09/2014Delta Porto TolleLumezzaneChuyển nhượng—
30/06/2013Real Vicenza VSDelta Porto TolleChuyển nhượng—
30/06/2012AstiReal Vicenza VSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh63
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com