
Vasco Rafael Fortes Lopes
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Vasco Rafael Fortes Lopes là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo SudTirol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
530Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
530Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 440 | 1 | 0 | 1 | 15 | 4 | 83% | 42% | 2 | 1 | 6,69 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 76% | 50% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/143 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/73 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 36
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/25 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/21 | 1 | 3/15 | Đ | 5,06 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Ascoli | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/20 | 2 | 4/10 | V | 6,31 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 4-1 | 71 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 21/24 | 0 | 4/10 | V | 8,56 |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Modena | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/26 | 2 | 9/15 | — | 7,07 |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 3/4 | — | 6,94 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Benevento | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 6/10 | — | 6,23 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 2/9 | — | 6,66 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Catanzaro | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/25 | 3 | 9/18 | V | 6,43 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 2-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 3/11 | — | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/03/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 27/12/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/09/2026 | 27 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Radomiak Radom | SudTirol | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2025 | AVS Futebol SAD | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Akritas Chloraka | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | SC Farense | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UD Santarem | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SC Mirandela | UD Santarem | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Vizela | SC Mirandela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | GD Gafanha | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP U19 | GD Gafanha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Metz U19 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Free Player | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Benfica U15 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2012 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | GD Fabril do Barreiro Youth | Benfica Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh34
- Thể lực34