
Vanja Vlahovic là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mantova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
171Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
1,05Bàn/90 phút
85Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 141 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 66% | 33% | 0 | 0 | 7,50 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/18 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Serie B | vs Pisa | H 2-2 | 26 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 8,13 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 2-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,78 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 2-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Empoli | T 3-1 | 35 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 2/6 | — | 8,44 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Venezia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Serie B | vs Mantova | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,29 |
| 07/04/2026 | Serie B | @ Carrarese | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 16 | 100 nghìn € |
| 11/06/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 24/06/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 20 | 6,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 3,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Atalanta U23 | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Spezia | Atalanta U23 | Cho mượn | — |
| 14/07/2025 | Atalanta U23 | Spezia | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2024 | Atalanta U19 | Atalanta U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Partizan Belgrade | Atalanta U19 | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 29/06/2023 | Atalanta U19 | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Partizan Belgrade | Atalanta U19 | Chuyển nhượng 0.03M € | 30 nghìn € |
| 30/06/2022 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Teleoptik | Partizan Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 16/01/2022 | Partizan Belgrade U19 | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Partizan Belgrade Youth | FK Partizan Belgrade U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật41
- Tư duy54
- Sức mạnh31
- Thể lực48