Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vangelis Pavlidis

BenficaTiền đạoGRE
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Vangelis Pavlidis là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Benfica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

20Trận ra sân
17Đá chính
1.332Phút
11Bàn thắng
6Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
121Phút/bàn
22/50Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—88639823281371%55%007,81
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—442790015169%39%006,57
Cúp C2 châu Âu2026-2027—311102006470%38%107,46
Vòng loại World Cup châu Âu2026—5430410211473%45%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 639 phút · điểm TB 7,81

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
13/28
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/193 (71%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/90 (55%)
Không chiến thắng / thua
25 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 21
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/56 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/33 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 7,46

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/31 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/65 (73%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/24 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vangelis Pavlidis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCT 4-1771043212/2002/5—8,20
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Celtic FCT 4-123102116/702/3—7,80
12/10/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesT 2-0820140322/2719/11—7,49
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 0-045000006/1102/6—6,40
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanH 2-2710010012/1723/8—6,31
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcT 1-0890000214/2045/10—6,40
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-174014117/803/9—7,17
21/09/2026Primeira Liga@ FC PortoB 1-3900021219/2429/16—6,56
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ AC MilanT 2-010000014/401/5V6,38
14/09/2026Primeira Ligavs Gil VicenteT 3-1902043221/3503/8—8,09
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com