
Vangelis Pavlidis là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Benfica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
19Trận ra sân
16Đá chính
1.255Phút
10Bàn thắng
6Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
19/46Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 639 | 8 | 2 | 3 | 28 | 13 | 71% | 55% | 0 | 0 | 7,81 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 279 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 69% | 39% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 33 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 37% | 1 | 0 | 7,09 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 4 | 304 | 1 | 0 | 2 | 11 | 4 | 73% | 45% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 639 phút · điểm TB 7,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 13/28
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/193 (71%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/90 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/56 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/33 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/65 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Celtic FC | T 4-1 | 23 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 7,80 |
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-0 | 82 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 22/27 | 1 | 9/11 | — | 7,49 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đức | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 2/6 | — | 6,40 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hà Lan | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 3/8 | — | 6,31 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đức | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/20 | 4 | 5/10 | — | 6,40 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Serbia | T 2-1 | 74 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 3/9 | — | 7,17 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/24 | 2 | 9/16 | — | 6,56 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AC Milan | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/5 | V | 6,38 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 2 | 21/35 | 0 | 3/8 | — | 8,09 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 4-0 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/23 | 1 | 5/7 | — | 7,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2016 | 17 | 200 nghìn € |
| 22/01/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 26/06/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/01/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/07/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/01/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/03/2019 | 20 | 900 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 18/09/2019 | 20 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2019 | 21 | 2,2 triệu € |
| 11/03/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,7 triệu € |
| 13/10/2020 | 21 | 3,4 triệu € |
| 08/03/2021 | 22 | 2,8 triệu € |
| 18/05/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 16/03/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 23 | 6,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 23 | 7,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 7,5 triệu € |
| 16/03/2023 | 24 | 12,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 24 | 14,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 24 | 20,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 25 | 22,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 23,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 26 | 28,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 35,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 35,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 27 | 32,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 28,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 27 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ75
- Kỹ thuật60
- Tư duy58
- Sức mạnh30
- Thể lực55