
Vancy Roméo Mabanza là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BDI, hiện khoác áo KSC Lokeren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
517Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
10/20Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 517 | 2 | 1 | 0 | 20 | 10 | 54% | 55% | 1 | 0 | 6,74 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/20
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/50 (54%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/92 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 29
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Excelsior Virton | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 2/5 | 2 | 5/7 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 6-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 11/21 | V | 6,28 |
| 07/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 6/8 | 3 | 9/16 | — | 6,81 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 4/11 | 1 | 8/13 | — | 6,87 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/10 | 0 | 14/26 | — | 6,47 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 5/9 | 0 | 4/9 | — | 7,63 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 10/10 | 0 | 1/6 | — | 8,06 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/13 | 0 | 11/15 | — | 7,41 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/16 | 3 | 4/10 | — | 6,31 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 4-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/7 | — | 6,44 |