
Van Vu To là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Thép Xanh Nam Định.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | Cúp Shopee | vs Selangor FC | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 3/3 | — | 6,10 |
| 06/05/2026 | Cúp Shopee | @ Selangor FC | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 6,13 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Philippines | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/08/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/02/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/07/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 28/11/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 30/11/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/01/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 17/11/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 25/06/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2023 | Cong An Ha Noi FC | Thep Xanh Nam Dinh FC | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
| 30/08/2023 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Cong An Ha Noi FC | Cho mượn | — |
| 22/06/2023 | Cong An Ha Noi FC | Thep Xanh Nam Dinh FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Becamex Ho Chi Minh City | Cong An Ha Noi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Dong Nai FC | Becamex Ho Chi Minh City | Chuyển nhượng | — |