Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Van Vu To

33Tuổi
171Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Van Vu To là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Thép Xanh Nam Định.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Van Vu To · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/05/2026Cúp Shopeevs Selangor FCB 0-23000003/313/3—6,10
06/05/2026Cúp Shopee@ Selangor FCB 1-23000011/20——6,13
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IraqB 1-3dự bị00000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PhilippinesT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/202026250 nghìn €
19/08/202026250 nghìn €
23/02/202228200 nghìn €
21/07/202228225 nghìn €
28/11/202229225 nghìn €
30/11/202330150 nghìn €
25/06/202430200 nghìn €
16/01/202531200 nghìn €
29/06/202531175 nghìn €
17/11/202532150 nghìn €
25/06/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/10/2023Cong An Ha Noi FCThep Xanh Nam Dinh FCHết hạn mượn 0.175M €175 nghìn €
30/08/2023Thep Xanh Nam Dinh FCCong An Ha Noi FCCho mượn—
22/06/2023Cong An Ha Noi FCThep Xanh Nam Dinh FCChuyển nhượng—
31/12/2022Becamex Ho Chi Minh CityCong An Ha Noi FCChuyển nhượng—
31/12/2016Dong Nai FC Becamex Ho Chi Minh CityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com