
Van Basty Sousa e Silva
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Van Basty Sousa e Silva là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Borneo FC Samarinda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
222Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 71% | 0 | 0 | 6,52 |
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,90 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 0% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/94 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Tainan City Steel | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 62/73 | 3 | 4/5 | — | 6,54 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Yangon United | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/21 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | @ Buriram United | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Semen Padang | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 3-1 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 17/07/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/04/2024 | 29 | — |
| 26/11/2024 | 30 | 25 nghìn € |
| 29/01/2025 | 30 | — |
| 21/08/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Borneo FC Samarinda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Nautico (PE) | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Londrina PR | Nautico (PE) | Cho mượn | — |
| 07/04/2025 | Nautico (PE) | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Amazonas FC | Nautico (PE) | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Nautico (PE) | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2024 | Santo Andre | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Vila Nova | Santo Andre | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Chapecoense - SC | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Brasil de Pelotas | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2021 | Mirassol - SP | Brasil de Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | Brasil de Pelotas | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2017 | Barra FC | Brasil de Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2017 | CN Almirante Barroso (SC) | Barra FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | EC Itaúna (MG) | CN Almirante Barroso (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | EC Democrata | EC Itaúna (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | EC Comercial | EC Democrata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Brasília FC | EC Comercial | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Campinense | Brasília FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Campinense Clube (PB) U20 | Campinense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực44