
Valère Germain
Tiền đạoFRA
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Valère Germain là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch FRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/08/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/09/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/12/2011 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2012 | 22 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2013 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2013 | 23 | 5,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 23 | 3,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 24 | 4,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 24 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 25 | 5,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 26 | 7,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 26 | 9,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 27 | 10,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 27 | 10,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 28 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 28 | 10,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 28 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 29 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 29 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 30 | 4,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 32 | 2,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2024 | 33 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
| 08/01/2025 | 34 | 800 nghìn € |
| 28/05/2025 | 35 | 650 nghìn € |
| 14/12/2025 | 35 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Sanfrecce Hiroshima | Retired | Tự do | — |
| 26/02/2025 | Macarthur FC | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Montpellier Hérault SC | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Marseille | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AS Monaco | Marseille | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2016 | OGC Nice | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 06/07/2015 | AS Monaco | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Monaco U21 | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | LB Châteauroux Jugend | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | US Orléans Jugend | LB Châteauroux Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh37
- Thể lực58