
Valentino Müller là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Austria Vienna.
Tiểu sử Valentino Müller
Valentino Müller là tiền vệ người Austria, 27 tuổi, hiện thi đấu cho Austria Vienna. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 69 kg, thuận chân phải và sinh ngày 19/01/1999. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận tại Bundesliga Áo với 247 phút thi đấu và điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 900 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 30/06/2026 ghi nhận lần trở lại từ WSG Tirol về Free Player, và ngày 07/09/2026 cầu thủ được chuyển nhượng từ Free Player sang Austria Vienna.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
337Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 337 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 59% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/202 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/32 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/47 | 2 | 5/9 | — | 5,88 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 3 | 8/10 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/50 | 1 | 4/10 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/66 | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/47 | 1 | 1/5 | — | 5,84 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | vs FC Blau Weiss Linz | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 22/26 | 1 | 6/12 | — | 7,25 |
| 02/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 29/29 | 2 | 5/5 | — | 6,53 |
| 25/04/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 2 | 4/8 | — | 6,66 |
| 21/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 5/7 | — | 6,70 |
| 18/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 31/36 | 1 | 2/2 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2015 | 16 | 50 nghìn € |
| 28/12/2015 | 16 | 50 nghìn € |
| 31/05/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 21/12/2016 | 17 | 200 nghìn € |
| 01/06/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/10/2017 | 18 | 400 nghìn € |
| 01/01/2018 | 18 | 600 nghìn € |
| 13/06/2018 | 19 | 600 nghìn € |
| 18/12/2018 | 19 | 600 nghìn € |
| 02/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 15/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/07/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/05/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 20/05/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/09/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Free Player | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | WSG Tirol | Free Player | Trở lại | — |
| 26/07/2021 | LASK Linz | WSG Tirol | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2019 | Rheindorf Altach | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AKA Vorarlberg U16 | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AKA Vorarlberg U15 | AKA Vorarlberg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SV Ludesch Youth | AKA Vorarlberg U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh50
- Thể lực52