
Valentino Kuach Yuel là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SSD, hiện khoác áo Balzan FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
361Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 60% | 0 | 0 | 6,08 |
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 267 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 267 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Ai Cập | B 0-5 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 3/5 | — | 5,87 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Malawi | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Togo | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Senegal | B 0-5 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/9 | 0 | 0/4 | — | 5,85 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mauritania | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs CHDC Congo | B 1-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sudan | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sudan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Togo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mauritania | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/03/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/09/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/05/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/11/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 23/05/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 17/07/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 14/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Eastern District | Balzan FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2025 | Free player | Eastern District | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2025 | Nasaf Qarshi | Al-Murooj | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Western Sydney Wanderers FC | Nasaf Qarshi | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2023 | Free player | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Aluminium Arak FC | Free player | Trở lại | — |
| 28/02/2023 | Umm Salal | Aluminium Arak FC | Cho mượn | — |
| 09/01/2023 | Aluminium Arak FC | Umm Salal | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Newcastle Jets | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2020 | Western United FC | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bentleigh Greens SC | Western United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2018 | FC Adelaide City | Bentleigh Greens SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Adelaide Comets | FC Adelaide City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Campbelltown City SC | Adelaide Comets | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Cumberland United | Campbelltown City SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Adelaide Comets | Cumberland United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Adelaide Comets Youth | Adelaide Comets | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật52
- Tư duy44
- Sức mạnh40
- Thể lực47