Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valentina Bergamaschi

AS Roma (nữ)Hậu vệITA
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Valentina Bergamaschi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AS Roma (nữ).

Tiểu sử Valentina Bergamaschi

Valentina Bergamaschi là hậu vệ của AS Roma (nữ), có quốc tịch Italy, sinh ngày 22/01/1997 và hiện 29 tuổi. Chiều cao được ghi là 168 cm. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 803 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,73. Theo từng giải, cầu thủ ra sân 2 trận ở Serie A (nữ) và 2 trận ở Cúp C1 châu Âu (nữ) trong mùa 2026-2027, cùng 4 trận ở Serie A Cup Women mùa 2026 với 1 kiến tạo.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
873Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A (nữ)2026-2027—221760002066%66%206,09
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—321410000057%50%005,96
Cúp Serie A (nữ)2026—443230013178%56%007,22
Cúp Quốc gia Ý (nữ)2025-2026—332330003185%14%006,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/77 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
7 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/45 (57%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Cúp Serie A (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/141 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
12/22 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
5 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp Quốc gia Ý (nữ) · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/104 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valentina Bergamaschi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Chelsea FC (nữ)B 0-2700000016/2714/6—5,67
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Belarus (nữ)T 2-0900032150/6114/9—6,97
03/10/2026Serie A (nữ)vs Lazio (nữ)T 3-1860020121/3156/9V6,08
30/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Barcelona (nữ)B 0-661000008/1411/4—5,56
27/09/2026Serie A (nữ)@ Sassuolo (nữ)T 3-1900000130/4622/3V6,10
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Oud Heverlee Leuven (nữ)H 0-010000012/40——6,65
19/09/2026Cúp Serie A (nữ)@ Juventus (nữ)H 2-21050000019/3101/4—6,20
13/09/2026Cúp Serie A (nữ)@ Sassuolo (nữ)T 7-1700110137/4511/2—8,30
05/09/2026Cúp Serie A (nữ)vs Fiorentina (nữ)T 3-0840021024/3023/4—7,50
30/08/2026Cúp Serie A (nữ)vs Sassuolo (nữ)B 0-1640000130/3524/6—6,90

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh51
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com