
Valentin Robaldo
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Valentin Robaldo là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Alianza Atletico Sullana.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
12Đá chính
1.170Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
292Phút/bàn
18/50Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 22 | 10 | 935 | 3 | 0 | 1 | 42 | 17 | 63% | 36% | 2 | 0 | 6,58 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 2 | 235 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 53% | 44% | 0 | 0 | 6,66 |
| Copa de la Liga | — | — | 2 | 0 | 72 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 935 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 17/42
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 12/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/183 (63%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/148 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 52
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 42
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/49 (53%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/38 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Copa de la Liga · 2 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 3/9 | — | 6,27 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 3/6 | — | 6,55 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 2/2 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | T 4-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/5 | — | 6,63 |
| 31/05/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4/7 | 1 | 4/12 | — | 6,60 |
| 29/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Club Atletico Tigre | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/4 | — | 6,19 |
| 25/05/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 9 | 4 | 1 | 9/12 | 0 | 3/4 | — | 6,65 |
| 22/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Macara | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật46
- Tư duy65
- Sức mạnh33
- Thể lực39