
Valentin Cosereanu
Tiền vệROU
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị
Valentin Cosereanu là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ROU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/03/2012 | 20 | 175 nghìn € |
| 17/06/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/12/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/06/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/12/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/05/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/01/2016 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/05/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/12/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 16/06/2017 | 25 | 50 nghìn € |
| 25/12/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/06/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/12/2019 | 28 | 175 nghìn € |
| 04/08/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 21/12/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 04/06/2021 | 29 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 02/06/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 14/06/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 29/05/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 33 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | AFC Campulung Muscel 2022 | ARO Muscelul Câmpulung | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | CS Mioveni | AFC Campulung Muscel 2022 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Unknown | CS Mioveni | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Gaz Metan Medias | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2016 | Arges | Gaz Metan Medias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | ACSM Politehnica Iași | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2014 | Concordia Chiajna | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | CS Mioveni | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | CS Mioveni U19 | CS Mioveni | Chuyển nhượng | — |