
Valentín Burgoa là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Orense SC.
Tiểu sử Valentín Burgoa
Valentín Burgoa là tiền vệ của câu lạc bộ Orense SC, mang quốc tịch Argentina, 26 tuổi, thuận chân trái và cao 175 cm. Ở mùa 2026 tại LigaPro Ecuador, Valentín Burgoa ra sân 23 trận, ghi 4 bàn, có 3 kiến tạo và 1576 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,78. Giá trị thị trường hiện tại của cầu thủ là 600 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € vào năm 2019. Hợp đồng với Orense SC có hiệu lực đến 29/06/2027, còn chuyển nhượng gần nhất là từ Godoy Cruz Antonio Tomba vào 02/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
19Đá chính
1.576Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
394Phút/bàn
8/25Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 23 | 19 | 1.576 | 4 | 0 | 3 | 25 | 8 | 86% | 45% | 2 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.576 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/25
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 25/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 605/701 (86%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 24/92 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/43 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/182 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 77 / 79
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 250
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 32/35 | 0 | 5/8 | — | 6,51 |
| 15/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/30 | 2 | 5/16 | V | 7,26 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 4-3 | 90 | 2 | 1 | 6 | 2 | 5 | 19/24 | 2 | 4/9 | — | 9,07 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 2/4 | — | 6,59 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/48 | 5 | 6/14 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 42/45 | 2 | 4/8 | — | 6,74 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 2/5 | — | 6,43 |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 29/39 | 1 | 5/11 | — | 6,70 |
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Central Norte Salta | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 13/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Defensores de Belgrano | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 18 | 1,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,3 triệu € |
| 07/02/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 05/09/2022 | 22 | 550 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 550 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Orense SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Orense SC | Godoy Cruz Antonio Tomba | Cho mượn | — |
| 29/06/2025 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Orense SC | Chuyển nhượng | — |
| 28/06/2025 | Sarmiento Junin | Godoy Cruz Antonio Tomba | Cho mượn | — |
| 31/05/2024 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | CA Huracan | Godoy Cruz Antonio Tomba | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Godoy Cruz Antonio Tomba | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Godoy Cruz U20 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực38