Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valdes ngana

FoggiaTiền vệITA
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Valdes ngana là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Foggia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—20140000075%33%106,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valdes ngana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie C@ A.S.D. Giugliano Calcio 1928B 1-3dự bị00000—0———
11/10/2026Serie Cvs PotenzaB 1-3dự bị00000—0———
04/10/2026Serie C@ Cosenza Calcio 1914T 2-013000002/322/5V6,40
28/09/2026Serie Cvs AS Sorrento CalcioT 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026Serie C@ Inter Milan U23B 2-3dự bị00000—0———
16/09/2026Serie Cvs FC Savoia 1908H 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026Serie C@ AC MonopoliB 0-1dự bị00000—0———
07/09/2026Serie Cvs Audace CerignolaB 0-2dự bị00000—0———
29/08/2026Serie Cvs SalernitanaH 1-11000004/500/1—6,31
16/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 2-1640000033/4034/7—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202518250 nghìn €
16/12/202519250 nghìn €
01/06/202619250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Juventus U23FoggiaChuyển nhượng—
29/06/2026FC Rapperswil-JonaJuventus U23Cho mượn—
15/01/2026Juventus U23FC Rapperswil-JonaChuyển nhượng—
30/06/2025Juventus U19Juventus U23Chuyển nhượng—
30/06/2023Juventus U17Juventus U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Juventus YouthJuventus U17Chuyển nhượng—
31/12/2018Atletico TorinoJuventus YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh35
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com