
Vadim Lukyanov
Thủ mônRUS
23Tuổi
194Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Vadim Lukyanov là thủ môn 23 tuổi quốc tịch RUS.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-2 | 93 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,50 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 28/12/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 01/06/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/12/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/11/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | FC Pari Nizhniy Novgorod | FC Kattaqorgon | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | FK Forte Taganrog | FC Pari Nizhniy Novgorod | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 30/06/2023 | FK Kuban Kholding | FK Forte Taganrog | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | FK Rostov Youth | FK Kuban Kholding | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Volga Nizhny Novgorod | FK Rostov Youth | Cho mượn | — |
| 18/08/2021 | FK Rostov Youth | Volga Nizhny Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2020 | SSh Academia football Kuban | FK Rostov Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | DFK Kuban Krasnodar | SSh Academia football Kuban | Chuyển nhượng | — |