
Václav Drchal là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Pardubice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
576Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
288Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 576 | 2 | 0 | 2 | 13 | 6 | 76% | 45% | 1 | 0 | 6,77 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/104 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/46 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-0 | 72 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 10/11 | 2 | 2/6 | — | 7,64 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/10 | 0 | 0/3 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 2-1 | 84 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 9/11 | 3 | 7/8 | — | 7,99 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | T 2-1 | 74 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 11/13 | 1 | 3/8 | — | 8,70 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/15 | 2 | 2/4 | — | 6,22 |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/14 | 0 | 1/5 | V | 5,92 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 3/4 | — | 6,37 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 6,61 |
| 03/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/3 | — | 5,94 |