
V. Mothwa
Thủ mônRSA
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
V. Mothwa là thủ môn 35 tuổi quốc tịch RSA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 22 | 25 nghìn € |
| 02/01/2015 | 23 | 25 nghìn € |
| 07/08/2015 | 24 | 25 nghìn € |
| 08/01/2016 | 24 | 25 nghìn € |
| 02/06/2016 | 25 | 25 nghìn € |
| 14/01/2017 | 25 | 25 nghìn € |
| 21/07/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 05/01/2018 | 26 | 50 nghìn € |
| 01/06/2018 | 27 | 50 nghìn € |
| 18/01/2019 | 27 | 50 nghìn € |
| 25/06/2019 | 28 | 50 nghìn € |
| 13/02/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 13/01/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 14/06/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 14/01/2022 | 30 | 375 nghìn € |
| 29/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 02/02/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/05/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 04/01/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 09/01/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.