
V. Mothwa
Thủ mônRSA
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
V. Mothwa là thủ môn 35 tuổi quốc tịch RSA.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Zimbabwe | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Nigeria | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Rwanda | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Benin | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 22 | 25 nghìn € |
| 02/01/2015 | 23 | 25 nghìn € |
| 07/08/2015 | 24 | 25 nghìn € |
| 08/01/2016 | 24 | 25 nghìn € |
| 02/06/2016 | 25 | 25 nghìn € |
| 14/01/2017 | 25 | 25 nghìn € |
| 21/07/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 05/01/2018 | 26 | 50 nghìn € |
| 01/06/2018 | 27 | 50 nghìn € |
| 18/01/2019 | 27 | 50 nghìn € |
| 25/06/2019 | 28 | 50 nghìn € |
| 13/02/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 13/01/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 14/06/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 14/01/2022 | 30 | 375 nghìn € |
| 29/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 02/02/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/05/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 04/01/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 09/01/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 157
- Chỉ số 248
- Chỉ số 461
- Chỉ số 352