
Usman Mohammed
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Usman Mohammed là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Maccabi Bnei Reineh.
Tiểu sử Usman Mohammed
Usman Mohammed là tiền vệ của câu lạc bộ Maccabi Bnei Reineh, mang quốc tịch Nigeria, 32 tuổi và sinh ngày 02/03/1994. Chiều cao của cầu thủ là 184 cm, cân nặng 79 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € vào năm 2020. Lịch sử chuyển nhượng gồm lần chuyển đến Maccabi Bnei Reineh từ Sekzia Ness Ziona ngày 30/06/2023, lần chuyển đến Ironi Tiberias từ Maccabi Bnei Reineh ngày 30/06/2025 và lần trở lại Maccabi Bnei Reineh từ Ironi Tiberias ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 3/8 | — | 7,20 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/4 | — | 6,89 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 4-3 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/43 | 0 | 2/7 | — | 6,21 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 09/09/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/03/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 06/06/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/12/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/09/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/12/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/05/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/05/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/10/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ironi Tiberias | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Maccabi Bnei Reineh | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sekzia Ness Ziona | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Hapoel Hadera | Sekzia Ness Ziona | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | FC Shakhtyor Karagandy | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | FK Tambov-M | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Pyunik | FK Tambov-M | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2019 | Sarpsborg 08 | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | Free player | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | CF Uniao Madeira | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | FC Taraba | CF Uniao Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Rancher's Bees FC | FC Taraba | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh42
- Thể lực44