Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Uroš Vitas

Radnicki NisHậu vệSRB
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Uroš Vitas là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnicki Nis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
611Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—886110005082%53%406,35

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
283/343 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
27/57 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
8
Phá bóng
40
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/54 (53%)
Không chiến thắng / thua
22 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Uroš Vitas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 1-41300000—0—V5,72
21/09/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-3900020022/2800/5V5,73
13/09/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 3-1900000112/1916/9—6,66
06/09/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 0-1890000043/5314/8—6,38
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 1-1dự bị00000—0———
17/08/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 0-0900000035/4808/11—6,67
03/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 1-0900020068/8103/8V6,76
25/07/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiB 0-2590010052/5501/2—6,61
18/07/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 1-2900000051/5917/11V6,29
25/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Spartak SuboticaT 2-1780000041/4601/2—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 250 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 850 nghìn €2014: 850 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 1,3 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/201018250 nghìn €
25/10/201119200 nghìn €
01/05/201219400 nghìn €
25/12/201220500 nghìn €
27/05/201320750 nghìn €
26/12/201321850 nghìn €
27/06/201421850 nghìn €
06/01/201522600 nghìn €
23/06/201522400 nghìn €
06/02/201623400 nghìn €
13/04/201623600 nghìn €
14/07/201624600 nghìn €
20/01/201724900 nghìn €
05/06/2017241,3 triệu €
08/01/2018251,0 triệu €
02/06/2018251,0 triệu €
12/06/201926600 nghìn €
27/12/201927600 nghìn €
07/04/202027475 nghìn €
27/06/202027500 nghìn €
30/01/202128400 nghìn €
17/06/202128200 nghìn €
17/11/202230400 nghìn €
21/06/202330400 nghìn €
11/10/202331400 nghìn €
07/03/202431300 nghìn €
02/06/202431250 nghìn €
26/09/202432—
24/03/202532100 nghìn €
11/06/202532100 nghìn €
10/12/202533100 nghìn €
04/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh68
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com