Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Uroš Stojanović

OFK BeogradHậu vệSRB
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Uroš Stojanović là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo OFK Beograd.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
934Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—11109340014176%50%106,24

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 934 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
348/453 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
25/74 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
9
Phá bóng
32
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/90 (50%)
Không chiến thắng / thua
21 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 37
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
141
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Uroš Stojanović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacH 1-1450000014/190——6,29
13/10/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacB 3-5900000023/3916/12—4,89
13/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisB 1-3900000043/5501/7V5,46
08/09/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradH 1-1900000021/3536/10—6,26
01/09/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeB 1-3900000036/5604/4—5,45
23/08/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 1-0900000066/7525/7—7,56
16/08/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-2790011038/4513/6—6,29
10/08/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoH 2-2900110120/2434/10—6,49
02/08/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarT 4-1900000129/3304/9—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201923175 nghìn €
16/06/201923175 nghìn €
27/10/201924250 nghìn €
27/06/202024350 nghìn €
21/12/202025350 nghìn €
11/06/202125300 nghìn €
24/12/202126300 nghìn €
25/06/202226350 nghìn €
17/11/202227300 nghìn €
21/06/202327400 nghìn €
17/09/202328350 nghìn €
13/12/202328250 nghìn €
06/06/202428250 nghìn €
26/12/202429300 nghìn €
11/06/202529300 nghìn €
10/12/202530250 nghìn €
04/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy40
  • Sức mạnh66
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com