Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Uroš Radaković

Buriram UnitedHậu vệSRB
32Tuổi
194Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Uroš Radaković là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Buriram United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
485Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—443050004091%76%007,08
Cúp Shopee2026-2027—11900002084%50%007,50
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11900001089%40%006,91

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
176/192 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
16
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/26 (76%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/64 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/28 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Uroš Radaković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 3-2350010023/2712/2—6,69
07/10/2026Cúp Shopeevs Borneo FC SamarindaH 0-0900020054/6412/4—7,50
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 1-0900000046/5015/7—7,56
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Johor Darul Ta'zim FCH 1-1900010025/2822/5—6,91
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedH 1-1900010161/6425/7—6,96
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCT 3-1900020046/5138/10—7,12
09/05/2026Ligue 1@ RC LensB 0-1660000111/1412/5—6,79
02/05/2026Ligue 1vs MarseilleT 3-01100000—11/2—7,03
23/04/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainB 0-3dự bị00000—0———
19/04/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29H 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 225 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 950 nghìn €2023: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/201318300 nghìn €
18/06/201319400 nghìn €
06/01/201419400 nghìn €
14/07/201420300 nghìn €
09/02/201520225 nghìn €
28/06/201521200 nghìn €
13/10/201521300 nghìn €
17/03/201621400 nghìn €
14/07/201622500 nghìn €
30/11/201622500 nghìn €
09/06/201723500 nghìn €
06/10/201723600 nghìn €
20/12/201723900 nghìn €
13/07/201824900 nghìn €
28/10/2018241,2 triệu €
29/12/2018241,2 triệu €
29/04/2019251,0 triệu €
24/06/201925900 nghìn €
22/12/2019251,2 triệu €
07/04/202026950 nghìn €
28/07/2020261,0 triệu €
14/09/2020261,0 triệu €
10/12/202026900 nghìn €
20/05/202127700 nghìn €
28/12/202127800 nghìn €
01/06/202228800 nghìn €
26/10/202228950 nghìn €
13/03/2023281,3 triệu €
07/06/2023291,3 triệu €
26/09/2023291,3 triệu €
20/12/2023291,2 triệu €
14/03/2024291,0 triệu €
30/05/202430800 nghìn €
03/10/202430850 nghìn €
22/12/202430850 nghìn €
19/03/202530750 nghìn €
17/06/202531650 nghìn €
14/12/202531500 nghìn €
31/05/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026FC NantesBuriram UnitedChuyển nhượng—
30/06/2025SivassporFC NantesChuyển nhượng—
05/07/2024AnkaragucuSivassporChuyển nhượng—
23/07/2022Arsenal TulaAnkaragucuChuyển nhượng—
22/07/2021AC Sparta PrahaArsenal TulaChuyển nhượng—
29/06/2021Wisla KrakowAC Sparta PrahaCho mượn—
23/02/2021AC Sparta PrahaWisla KrakowChuyển nhượng—
30/12/2020FC AstanaAC Sparta PrahaCho mượn—
06/08/2020AC Sparta PrahaFC AstanaChuyển nhượng—
30/07/2020FC OrenburgAC Sparta PrahaCho mượn—
01/09/2019AC Sparta PrahaFC OrenburgChuyển nhượng—
30/06/2018SK Sigma OlomoucAC Sparta PrahaHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2017BolognaSK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
29/06/2017SK Sigma OlomoucBolognaCho mượn—
30/07/2015BolognaSK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
29/06/2014NovaraBolognaCho mượn—
29/01/2014BolognaNovaraChuyển nhượng—
13/08/2012FK Proleter Novi Sad (- 2022)BolognaHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
30/06/2011Red Star Belgrade U19FK Proleter Novi Sad (- 2022)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh73
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com