
Uros Lazic là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnik Surdulica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
933Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
933Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 933 | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 68% | 54% | 2 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 933 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/318 (68%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 10/46 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/66 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/95 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 35
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 181
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 38/44 | 1 | 5/10 | — | 7,99 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/32 | 0 | 4/7 | — | 5,81 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | H 4-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/26 | 4 | 4/7 | — | 6,73 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 28/34 | 2 | 4/6 | V | 5,99 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/18 | 4 | 5/11 | — | 6,75 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/34 | 5 | 8/12 | — | 6,16 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 0 | 1/5 | — | 5,65 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/28 | 5 | 7/14 | — | 6,39 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,59 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/22 | 1 | 5/7 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/12/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/11/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/03/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 24/03/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | OFK Beograd | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FK Napredak Krusevac | OFK Beograd | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | OFK Beograd | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2024 | Crvena Zvezda | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Dynamo Ceske Budejovice | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 21/02/2024 | Crvena Zvezda | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2024 | Novi Pazar | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 27/07/2023 | Crvena Zvezda | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Radnik Surdulica | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 19/01/2023 | Crvena Zvezda | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FK Graficar Beograd | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 03/02/2021 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | Crvena Zvezda | FK Graficar Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Red Star Belgrade U17 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FK Graficar Beograd U19 | Red Star Belgrade U17 | Cho mượn | — |
| 23/01/2020 | Red Star Belgrade U17 | FK Graficar Beograd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2018 | FK Radnicki Nis U15 | Red Star Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực46