
uros kabic là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Dunajska Streda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
115Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 115 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 75% | 76% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/33 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/17 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 21/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 2 | 2/2 | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | T 6-1 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 7,39 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 3/5 | — | 6,89 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Twente Enschede | H 3-3 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 19/28 | 2 | 3/11 | — | 6,11 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 5/10 | V | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 16 | 100 nghìn € |
| 11/06/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 24/12/2021 | 17 | 400 nghìn € |
| 25/06/2022 | 18 | 600 nghìn € |
| 17/11/2022 | 18 | 600 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 22 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | OFK Beograd | Dunajska Streda | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 18/09/2025 | Crvena Zvezda | OFK Beograd | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 17/09/2025 | OFK Beograd | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Crvena Zvezda | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FK Čukarički | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 07/08/2024 | Crvena Zvezda | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Torino | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Crvena Zvezda | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2023 | Vojvodina Novi Sad | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2021 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vojvodina U17 | Vojvodina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vojvodina U15 | Vojvodina U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Vojvodina Novi Sad Youth | Vojvodina U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực35