Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Uroš Blagojević

Macva SabacHậu vệSRB
24Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Uroš Blagojević là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Macva Sabac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
150Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—321500001085%81%006,06

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/42 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/11 (81%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Uroš Blagojević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 2-2450010017/2135/6—6,29
20/09/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 1-2dự bị00000—0———
11/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 0-215000004/511/2—6,12
06/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 1-2dự bị00000—0———
10/08/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradT 1-0dự bị00000—0———
04/08/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202018200 nghìn €
07/12/202018150 nghìn €
11/06/202119200 nghìn €
24/12/202119250 nghìn €
25/06/202220150 nghìn €
17/11/202220100 nghìn €
05/06/20232150 nghìn €
18/03/202421—
03/07/202523150 nghìn €
10/12/202523100 nghìn €
11/06/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Zvijezda 09Macva SabacChuyển nhượng—
18/01/2026Radnik SurdulicaFK Zvijezda 09Chuyển nhượng—
12/02/2025FK Omladinac Novi BanovciRadnik SurdulicaChuyển nhượng—
14/08/2024Jedinstvo Bijelo PoljeFK Omladinac Novi BanovciChuyển nhượng—
11/02/2023FK Rad BeogradJedinstvo Bijelo PoljeChuyển nhượng—
01/09/2022Radnicki 1923 KragujevacFK Rad BeogradChuyển nhượng—
30/06/2021Red Star Belgrade U19Radnicki 1923 KragujevacChuyển nhượng—
29/06/2021Novi PazarRed Star Belgrade U19Cho mượn—
22/01/2021Red Star Belgrade U19Novi PazarChuyển nhượng—
21/01/2021FK Graficar BeogradRed Star Belgrade U19Cho mượn—
12/07/2020Red Star Belgrade U19FK Graficar BeogradChuyển nhượng—
30/06/2019Red Star Belgrade U17Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—
24/01/2019FK Zemun U17Red Star Belgrade U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com