Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Unai Pérez

OliveirenseThủ mônESP
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Unai Pérez là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Oliveirense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Portuguese Liga 32026-2027—22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Unai Pérez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/05/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACB 0-2dự bị000—0———
24/05/2026Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha@ Sporting CPH 1-1dự bị000—0———
21/05/2026Primeira Ligavs Casa Pia ACH 0-0dự bị000—0———
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs VizelaT 4-0dự bị000—0———
10/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Lusitania FCT 2-1dự bị000—0———
05/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs PenafielT 3-2dự bị000—0———
29/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FeirenseH 0-0dự bị000—0———
24/04/2026Cúp Quốc gia Bồ Đào Nhavs AD FafeT 2-0dự bị000—0———
19/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs MaritimoT 1-0dự bị000—0———
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ GD ChavesB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20232225 nghìn €
23/06/202422100 nghìn €
13/10/202422200 nghìn €
17/12/202423200 nghìn €
26/03/202523250 nghìn €
24/06/202523250 nghìn €
21/12/202524250 nghìn €
23/06/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026SCU TorreenseOliveirenseChuyển nhượng—
30/06/2025Barakaldo CFSCU TorreenseChuyển nhượng—
10/07/2023UD Logroñés PromesasBarakaldo CFChuyển nhượng—
30/06/2022CD BasconiaUD Logroñés PromesasChuyển nhượng—
31/07/2020Athletic Bilbao U19CD BasconiaChuyển nhượng—
31/12/2017Athletic Bilbao U18Athletic Bilbao U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Athletic Bilbao YouthAthletic Bilbao U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực32
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com