Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Unai Hernández

Girona FCTiền vệESP
21Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Unai Hernández là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Girona FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
69Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—40690002186%25%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/29 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Unai Hernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Andorra CFT 2-019000001/100/2—6,87
13/10/2026La Liga 2@ TenerifeH 1-1190000011/1201/1—6,26
05/10/2026La Liga 2vs RCD MallorcaH 0-018001104/600/1—6,61
26/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-013001009/100——6,59
30/08/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 5-2dự bị00000—0———
21/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Najma(KSA)B 0-119000008/1001/2—5,99
18/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadT 3-2dự bị00000—0———
11/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 1-2dự bị00000—0———
08/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrB 2-4dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounB 1-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,2 triệu €2026: 1,8 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/202318200 nghìn €
19/12/202319300 nghìn €
25/03/202419600 nghìn €
23/06/202419800 nghìn €
17/12/2024201,0 triệu €
26/05/2025201,5 triệu €
17/12/2025211,3 triệu €
29/03/2026212,5 triệu €
03/06/2026212,2 triệu €
22/09/2026211,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Al IttihadGirona FCChuyển nhượng—
29/06/2026Al ShababAl IttihadCho mượn—
08/09/2025Al IttihadAl ShababChuyển nhượng—
29/01/2025FC Barcelona AtlèticAl IttihadHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/06/2023Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
22/07/2022Girona U19Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Girona U18Girona U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Girona FC YouthGirona U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh36
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com