
Unai Hernández là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Girona FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
69Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 25% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/29 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,87 |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/1 | — | 6,26 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 5,99 |
| 18/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 21 | 1,3 triệu € |
| 29/03/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 2,2 triệu € |
| 22/09/2026 | 21 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Al Ittihad | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al Shabab | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 08/09/2025 | Al Ittihad | Al Shabab | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | FC Barcelona Atlètic | Al Ittihad | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2022 | Girona U19 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Girona U18 | Girona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Girona FC Youth | Girona U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực39