Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Unai García

Omonia AradippouHậu vệESP
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Unai García là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Omonia Aradippou.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
229Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5322900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 229 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Unai García · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/03/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.H 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: —2015: 300 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201522100 nghìn €
10/04/201523—
30/06/201523300 nghìn €
19/11/201523600 nghìn €
21/02/201624800 nghìn €
14/07/2016241,0 triệu €
23/01/2017241,2 triệu €
04/06/2017251,2 triệu €
31/12/2017251,0 triệu €
29/05/2018261,0 triệu €
18/02/2019271,0 triệu €
28/06/2019272,0 triệu €
19/12/2019271,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
07/10/202028800 nghìn €
04/01/2021281,0 triệu €
09/06/2021291,5 triệu €
29/12/2021291,5 triệu €
02/06/2022301,5 triệu €
06/11/2022302,5 triệu €
12/06/2023312,5 triệu €
12/10/2023311,5 triệu €
21/12/2023311,5 triệu €
06/06/2024321,2 triệu €
26/12/2024321,0 triệu €
08/06/202533800 nghìn €
22/09/202533700 nghìn €
11/12/202533600 nghìn €
05/03/202634500 nghìn €
03/06/202634400 nghìn €
24/09/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Panetolikos AgrinioOmonia AradippouChuyển nhượng—
30/06/2025CA OsasunaPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
30/06/2015CA Osasuna PromesasCA OsasunaChuyển nhượng—
29/06/2015CD TudelanoCA Osasuna PromesasCho mượn—
27/01/2015CA Osasuna PromesasCD TudelanoChuyển nhượng—
30/06/2011Osasuna U19CA Osasuna PromesasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh73
  • Thể lực61
  • Kỹ thuật38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com