
Unai García là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Omonia Aradippou.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
229Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 229 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 229 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/04/2015 | 23 | — |
| 30/06/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/11/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 21/02/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 04/01/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 22/09/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 11/12/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 05/03/2026 | 34 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 400 nghìn € |
| 24/09/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Panetolikos Agrinio | Omonia Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CA Osasuna | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CA Osasuna Promesas | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | CD Tudelano | CA Osasuna Promesas | Cho mượn | — |
| 27/01/2015 | CA Osasuna Promesas | CD Tudelano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Osasuna U19 | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Tư duy49
- Sức mạnh73
- Thể lực61
- Kỹ thuật38