
Ulisses Garcia là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Marseille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 66% | 0 | 0 | 6,58 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | — | 0 | 0 | 2,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/38 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 2,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 5-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/20 | 1 | 2/2 | — | 7,02 |
| 12/10/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,13 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 1-4 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 2/4 | — | 6,13 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Atletico Madrid | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/09/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/10/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 18/06/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 27/12/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/07/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/01/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/04/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 05/01/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 30/07/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 25 | 1,7 triệu € |
| 03/10/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 27 | 2,7 triệu € |
| 18/10/2023 | 27 | 2,7 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 29 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Sassuolo | Marseille | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Marseille | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Young Boys | Marseille | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2018 | SV Werder Bremen | Young Boys | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2018 | 1. FC Nürnberg | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 04/01/2018 | SV Werder Bremen | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Grasshopper | SV Werder Bremen | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2014 | Grasshoppers U21 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Grasshopper U18 | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Grasshopper Club Zürich U16 | Grasshopper U18 | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2011 | Servette FC M-17 | Grasshopper Club Zürich U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật64
- Tư duy55
- Sức mạnh53
- Thể lực36