
Ulises Zurita là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Atletico La Paz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.062Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
531Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.062 | 2 | 0 | 2 | 6 | 2 | 85% | 55% | 4 | 0 | 4,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.062 phút · điểm TB 4,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 444/521 (85%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/25 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/32 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/89 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 31
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/56 | 1 | 3/8 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 64/74 | 3 | 6/12 | V | 7,20 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/60 | 0 | 3/6 | — | 6,50 |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/42 | 1 | 2/5 | V | 7,60 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 2/5 | — | 6,90 |
| 14/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 4 | 6/8 | — | 7,60 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/36 | 1 | 2/8 | V | 6,38 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/28 | 4 | 6/10 | V | — |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/54 | 5 | 10/13 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 23/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 16/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/07/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/05/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 13/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.