Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ulises Zurita

30Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ulises Zurita là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Atletico La Paz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.062Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
531Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—13131.0622026285%55%404,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.062 phút · điểm TB 4,24

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
444/521 (85%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/25 (20%)
Chuyền dài chính xác
18/32 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
11
Phá bóng
33
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/89 (55%)
Không chiến thắng / thua
14 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 31
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ulises Zurita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Mexicovs Tlaxcala FCH 2-2900010149/5613/8—6,42
10/10/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoT 4-2900111264/7436/12V7,20
03/10/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánB 1-2760000155/6003/6—6,50
25/09/2026Hạng 2 Mexico@ Alebrijes de OaxacaT 3-1901011037/4212/5V7,60
19/09/2026Hạng 2 Mexicovs Correcaminos de la U.A.T.T 3-1860000032/3612/5—6,90
14/09/2026Hạng 2 Mexico@ Leones Negros de la U. de G.H 2-2900000030/3646/8—7,60
05/09/2026Hạng 2 Mexicovs Mineros de ZacatecasT 3-0900000232/3612/8V6,38
28/08/2026Hạng 2 Mexico@ Cancun FCT 2-1900000022/2902/3—6,56
22/08/2026Hạng 2 Mexicovs Cruz Azul HidalgoH 1-1900020123/2846/10V—
08/08/2026Hạng 2 Mexico@ Tepatitlan FCT 5-0900000241/54510/13——

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2020: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/201821200 nghìn €
21/12/202023600 nghìn €
23/06/202225600 nghìn €
16/11/202225500 nghìn €
05/07/202326350 nghìn €
05/12/202326350 nghìn €
25/06/202427350 nghìn €
01/12/202427350 nghìn €
18/05/202528350 nghìn €
21/12/202528350 nghìn €
13/05/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com