
Ulises Zurita là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Atletico La Paz.
Tiểu sử Ulises Zurita
Hậu vệ Ulises Zurita, 29 tuổi, người Mexico, đang khoác áo Club Atletico La Paz. Tại Hạng 2 Mexico, mùa 2026-2027 ghi nhận 14 trận với 1152 phút thi đấu, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo, điểm trung bình 4,43. Cao 178 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 600 nghìn € vào năm 2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.152Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
576Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 14 | 14 | 1.152 | 2 | 0 | 2 | 6 | 2 | 85% | 54% | 5 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.152 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 476/557 (85%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 6/28 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/35 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 25 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/94 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 34
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 32/36 | 2 | 2/5 | V | 6,81 |
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/56 | 1 | 3/8 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 64/74 | 3 | 6/12 | V | 7,20 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/60 | 0 | 3/6 | — | 6,50 |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/42 | 1 | 2/5 | V | 7,60 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 2/5 | — | 6,90 |
| 14/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 4 | 6/8 | — | 7,60 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/36 | 1 | 2/8 | V | 6,38 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/28 | 4 | 6/10 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 23/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 16/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/07/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/05/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 13/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.