
Ulises Sánchez
28Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị
Ulises Sánchez là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Esgrima de Mendoza.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
918Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/21Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 17 | 12 | 918 | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 73% | 46% | 3 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 918 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 267/361 (73%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 4/31 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 65/90 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/132 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 65
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/40 | 2 | 3/9 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 1/9 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 3/5 | — | 6,32 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 6,52 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/05/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 4,2 triệu € |
| 10/03/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 4,8 triệu € |
| 29/09/2024 | 26 | 4,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 4,2 triệu € |
| 01/04/2025 | 26 | 3,7 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 3,2 triệu € |
| 23/09/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
| 16/09/2026 | 28 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,3 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật62
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực40