
Łukasz Skorupski là thủ môn 35 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Bologna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
14Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 14 | 4 | 6 | 71% | 100% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,59
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/138 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/56 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 1-3 | 90 | 5 | 1 | 1 | 17/31 | 0 | — | — | 6,69 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lecce | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Torino | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 22/40 | 0 | — | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | H 2-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 6,38 |
| 01/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | — | — | 6,94 |
| 24/08/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 20/23 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brighton Hove Albion | B 0-1 | 90 | 8 | 1 | 0 | 31/36 | 0 | — | — | 7,80 |
| 23/05/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 28/38 | 0 | — | — | 6,13 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 32/37 | 0 | — | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/02/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/05/2011 | 20 | 125 nghìn € |
| 23/03/2012 | 20 | 750 nghìn € |
| 30/08/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/09/2013 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 4,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 26 | 7,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 6,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 27 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 7,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 28 | 7,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 28 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 5,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 29 | 5,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 29 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 30 | 3,8 triệu € |
| 27/12/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 31 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 31 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 32 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 32 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 33 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 33 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 34 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 34 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 35 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2018 | AS Roma | Bologna | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 29/06/2017 | Empoli | AS Roma | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | AS Roma | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2013 | Gornik Zabrze | AS Roma | Hết hạn mượn 0.89M € | 890 nghìn € |
| 29/06/2011 | Ruch Radzionkow | Gornik Zabrze | Cho mượn | — |
| 24/02/2011 | Gornik Zabrze | Ruch Radzionkow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Gornik Zabrze U19 | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực85
- Chỉ số 174
- Chỉ số 265
- Chỉ số 483
- Chỉ số 386